中大人

zhōng dà rén trung đại nhân

Hán Việt: trung đại nhân · Pinyin: zhōng dà rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (đại) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代称老年而有权势的宫人; 用以称宦官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代称老年而有权势的宫人。 2.用以称宦官。