中天竺

zhōng tiān zhú trung thiên trúc

Hán Việt: trung thiên trúc · Pinyin: zhōng tiān zhú

Tổng quan

trung thiên trúc (地名)天竺分五分,其中央部云中天竺。☸

Cấu tạo: (trung) + (thiên) + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung thiên trúc (地名)天竺分五分,其中央部云中天竺。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古印度的一部分。亦泛称古印度; 指浙江杭州天竺山之中天竺寺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古印度的一部分。亦泛称古印度。 2.指浙江杭州天竺山之中天竺寺。