中央局 trung ương cục Hán Việt: trung ương cục Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 局 (cục)Hán Việttrung ương cụcCấu tạo中 + 央 + 局 · trung + ương + cục nghĩa thành phần: trung + ương + cục Nghĩa EngCihui 中央局 hōngyāng-jú p.w. regional bureaus of the Central Committee