中央畢業 zhōng yāng bì yè · trung ương tất nghiệp Hán Việt: trung ương tất nghiệp · Pinyin: zhōng yāng bì yè Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 畢 (tất) + 業 (nghiệp)Pinyinzhōng yāng bì yèHán Việttrung ương tất nghiệpCấu tạo中 + 央 + 畢 + 業 · trung + ương + tất + nghiệp nghĩa thành phần: trung + ương + tất + nghiệp