中央線

zhōng yāng xiàn trung ương tuyến

Hán Việt: trung ương tuyến · Pinyin: zhōng yāng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ương) + (tuyến)

Nghĩa

ja

  • JMdict centerline (road)|center line|Chuō Line (central railway line in Tokyo)