中央足 trung ương túc Hán Việt: trung ương túc Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 足 (túc)Hán Việttrung ương túcCấu tạo中 + 央 + 足 · trung + ương + túc nghĩa thành phần: trung + ương + túc Nghĩa EngCihui mesopod