中央骨 trung ương cốt Hán Việt: trung ương cốt Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 骨 (cốt)Hán Việttrung ương cốtCấu tạo中 + 央 + 骨 · trung + ương + cốt nghĩa thành phần: trung + ương + cốt Nghĩa EngCihui centrale