中獎者 zhōng jiǎng zhě · trung tưởng giả Hán Việt: trung tưởng giả · Pinyin: zhōng jiǎng zhě Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 獎 (tưởng) + 者 (giả)Pinyinzhōng jiǎng zhěHán Việttrung tưởng giảCấu tạo中 + 獎 + 者 · trung + tưởng + giả nghĩa thành phần: trung + tưởng + giả