中子視 trung tử thị Hán Việt: trung tử thị Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 視 (thị)Hán Việttrung tử thịCấu tạo中 + 子 + 視 · trung + tử + thị nghĩa thành phần: trung + tử + thị Nghĩa EngCihui neutrovision