中子譜學 zhōng zǐ pǔ xué · trung tử phổ học Hán Việt: trung tử phổ học · Pinyin: zhōng zǐ pǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 譜 (phổ) + 學 (học)Pinyinzhōng zǐ pǔ xuéHán Việttrung tử phổ họcCấu tạo中 + 子 + 譜 + 學 · trung + tử + phổ + học nghĩa thành phần: trung + tử + phổ + học