中子谱学 zhōng zǐ pǔ xué·trung tử phổ học Hán Việt: trung tử phổ học · Pinyin: zhōng zǐ pǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 譜 (phổ) + 學 (học)Pinyinzhōng zǐ pǔ xuéHán Việttrung tử phổ họcTừ loạidanhCấu tạo中 + 子 + 譜 + 學 · trung + tử + phổ + học nghĩa thành phần: trung + tử + phổ + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phổ học neutronĐứcHandedict Neutronen-Spektroskopie (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa中子俘获 · 中子弹 · 中子态 · 中子態 · 中子数 · 中子星 · 中子源 · 中子射线摄影