中孔隙 trung khổng khích Hán Việt: trung khổng khích Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 孔 (khổng) + 隙 (khích)Hán Việttrung khổng khíchCấu tạo中 + 孔 + 隙 · trung + khổng + khích nghĩa thành phần: trung + khổng + khích Nghĩa EngCihui mesopore