中学毕业证书

zhōng xué bì yè zhèng shūtrung học tất nghiệp chứng thư

Hán Việt: trung học tất nghiệp chứng thư · Pinyin: zhōng xué bì yè zhèng shū

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 學 (học) + 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 證 (chứng) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bằng tốt nghiệp THPT

Đức

  • Handedict Abgangszeugnis der Oberschule (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

证書撤销清單 · 中学生守则