中學西用 trung học tây dụng Hán Việt: trung học tây dụng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 學 (học) + 西 (tây) + 用 (dụng)Hán Việttrung học tây dụngCấu tạo中 + 學 + 西 + 用 · trung + học + tây + dụng nghĩa thành phần: trung + học + tây + dụng Nghĩa EngCihui 中學西用 hōngxuéxīyòng f.e. apply Chinese studies in the West