中学西用

trung học tây dụng

Hán Việt: trung học tây dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 學 (học) + 西 (tây) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học thuật Trung Hoa ứng dụng phương Tây
  • Biên soạn 中學西用 hōngxuéxīyòng f.e. apply Chinese studies in the West

Eng

  • Cihui 中學西用 hōngxuéxīyòng f.e. apply Chinese studies in the West

Từ liên quan

Gần nghĩa

中学生 · 中学预科 · 中学校 · 中学生守则 · 中学毕业证书