中安居

trung an cư

Hán Việt: trung an cư

Tổng quan

trung an cư (行事)三安居之一。見安居條。☸

Cấu tạo: (trung) + (an) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung an cư (行事)三安居之一。見安居條。☸