中宮史

zhōng gōng shǐ trung cung sử

Hán Việt: trung cung sử · Pinyin: zhōng gōng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cung) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代皇后的侍读官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代皇后的侍读官。