中宵舞 zhōng xiāo wǔ · trung tiêu vũ Hán Việt: trung tiêu vũ · Pinyin: zhōng xiāo wǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 宵 (tiêu) + 舞 (vũ)Pinyinzhōng xiāo wǔHán Việttrung tiêu vũCấu tạo中 + 宵 + 舞 · trung + tiêu + vũ nghĩa thành phần: trung + tiêu + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中夜起舞。Tân Hoa Tự Điển 1.中夜起舞。