中射士 zhōng shè shì · trung xạ sĩ Hán Việt: trung xạ sĩ · Pinyin: zhōng shè shì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 射 (xạ) + 士 (sĩ)Pinyinzhōng shè shìHán Việttrung xạ sĩCấu tạo中 + 射 + 士 · trung + xạ + sĩ nghĩa thành phần: trung + xạ + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"中射"。