中層方言 zhōng céng fāng yán · trung tằng phương ngôn Hán Việt: trung tằng phương ngôn · Pinyin: zhōng céng fāng yán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 層 (tằng) + 方 (phương) + 言 (ngôn)Pinyinzhōng céng fāng yánHán Việttrung tằng phương ngônCấu tạo中 + 層 + 方 + 言 · trung + tằng + phương + ngôn nghĩa thành phần: trung + tằng + phương + ngôn