中層頂 trung tằng đính Hán Việt: trung tằng đính Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 層 (tằng) + 頂 (đính)Hán Việttrung tằng đínhCấu tạo中 + 層 + 頂 · trung + tằng + đính nghĩa thành phần: trung + tằng + đính Nghĩa EngCihui mesopause