中岩藍 zhōng yán lán · trung nham lam Hán Việt: trung nham lam · Pinyin: zhōng yán lán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 岩 (nham) + 藍 (lam)Pinyinzhōng yán lánHán Việttrung nham lamCấu tạo中 + 岩 + 藍 · trung + nham + lam nghĩa thành phần: trung + nham + lam