中平面 trung bình diện Hán Việt: trung bình diện Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 平 (bình) + 面 (diện)Hán Việttrung bình diệnCấu tạo中 + 平 + 面 · trung + bình + diện nghĩa thành phần: trung + bình + diện Nghĩa EngCihui midplane