中後期 trung hậu kì Hán Việt: trung hậu kì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 後 (hậu) + 期 (kì)Hán Việttrung hậu kìCấu tạo中 + 後 + 期 · trung + hậu + kì nghĩa thành phần: trung + hậu + kì Nghĩa EngCihui 中後期 hōng-hòuqī n. middle to late stage