中心傳動 zhōng xīn chuán dòng · trung tâm truyện động Hán Việt: trung tâm truyện động · Pinyin: zhōng xīn chuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 傳 (truyện) + 動 (động)Pinyinzhōng xīn chuán dòngHán Việttrung tâm truyện độngCấu tạo中 + 心 + 傳 + 動 · trung + tâm + truyện + động nghĩa thành phần: trung + tâm + truyện + động