中心六边形数
trung tâm lục biên hình sổ
Hán Việt: trung tâm lục biên hình sổ · Pinyin: zhōng xīn liù biān xíng shù
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 六 (lục) + 邊 (biên) + 形 (hình) + 數 (sổ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 số lục giác
Đức
- Handedict Zentrierte Sechseckzahl (S, Math)