中心静脉导管

zhōng xīn jìng mài dǎo guǎntrung tâm tĩnh mạch đạo quản

Hán Việt: trung tâm tĩnh mạch đạo quản · Pinyin: zhōng xīn jìng mài dǎo guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 導 (đạo) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống thông tĩnh mạch

Đức

  • Handedict Zentraler Venenkatheter (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

导管插入术 · 中心埋置关系从句 · 中心六边形数 · 中心极限定理 · 中心正方形数 · 中心重心位置 · 中心 <cm> · 中心名词组