中心商务区
trung tâm thương vụ khu
Hán Việt: trung tâm thương vụ khu · Pinyin: zhōng xīn shāng wù qū
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 商 (thương) + 務 (vụ) + 區 (khu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trung tâm thương mại
Đức
- Handedict Innenstadt, Stadtzentrum (S, Geo)