中心区

zhōng xīn qūtrung tâm khu

Hán Việt: trung tâm khu · Pinyin: zhōng xīn qū

Tổng quan

khu trung tâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

區域的主要或中央地區。如:「本市中心區的房價貴得驚人」。

Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu trung tâm
  • Tần suất từ khu trung tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 區域的主要或中央地區。如:「本市中心區的房價貴得驚人」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi centre(-ter)

Eng

  • Cihui central district
  • Tần suất từ central district

Đức

  • Handedict Center

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心体 · 中心性 · 中心杆 · 中心柱 · 中心点 · 中心球 · 中心的 · 中心矩