中心區

zhōng xīn qū trung tâm khu

Hán Việt: trung tâm khu · Pinyin: zhōng xīn qū

Tổng quan

khu trung tâm

Cấu tạo: (trung) + (tâm) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu trung tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 區域的主要或中央地區。如:「本市中心區的房價貴得驚人」。

Eng

  • CC-CEDICT central district
  • Cihui central district