中心性

zhōng xīn xìng trung tâm tính

Hán Việt: trung tâm tính · Pinyin: zhōng xīn xìng

Tổng quan

xem centric

Cấu tạo: (trung) + (tâm) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem centric

Eng

  • Cihui 中心性 hōngxīnxìng n. centrality