中心性
trung tâm tính
Hán Việt: trung tâm tính · Pinyin: zhōng xīn xìng
Tổng quan
xem centric
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính trung tâm
- Tần suất từ xem centric
- Biên soạn 中心性 hōngxīnxìng n. centrality
Mainland
- Kaggle Zh-Vi centricity
Eng
- Cihui 中心性 hōngxīnxìng n. centrality
- Tần suất từ 中心性 hōngxīnxìng n. centrality
Đức
- Handedict zentrale Lage, Zentralität