中心悒悒 trung tâm ấp ấp Hán Việt: trung tâm ấp ấp Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 悒 (ấp) + 悒 (ấp)Hán Việttrung tâm ấp ấpCấu tạo中 + 心 + 悒 + 悒 · trung + tâm + ấp + ấp nghĩa thành phần: trung + tâm + ấp + ấp Nghĩa EngCihui 中心悒悒 zhōngxīnyìyì f.e. sad at heart