中心搖搖 zhōng xīn yáo yáo · trung tâm diêu diêu Hán Việt: trung tâm diêu diêu · Pinyin: zhōng xīn yáo yáo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 搖 (diêu) + 搖 (diêu)Pinyinzhōng xīn yáo yáoHán Việttrung tâm diêu diêuCấu tạo中 + 心 + 搖 + 搖 · trung + tâm + diêu + diêu nghĩa thành phần: trung + tâm + diêu + diêu