中心杆

trung tâm can

Hán Việt: trung tâm can

Tổng quan

centiba (đơn vị đo khí áp)

Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 杆 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trục giữa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi centibar

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心体 · 中心区 · 中心性 · 中心柱 · 中心点 · 中心球 · 中心的 · 中心矩