中心杆 trung tâm can Hán Việt: trung tâm can Tổng quan centiba (đơn vị đo khí áp) Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 杆 (can)Hán Việttrung tâm canCấu tạo中 + 心 + 杆 · trung + tâm + can nghĩa thành phần: trung + tâm + can Nghĩa ViệtCihui centiba (đơn vị đo khí áp)