中心核 trung tâm hạch Hán Việt: trung tâm hạch Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 核 (hạch)Hán Việttrung tâm hạchCấu tạo中 + 心 + 核 · trung + tâm + hạch nghĩa thành phần: trung + tâm + hạch Nghĩa EngCihui amphinucleusjaJMdict core (of planets, stars, galaxies, etc.)|nucleus (of comets, galaxies, etc.)