中心球 trung tâm cầu Hán Việt: trung tâm cầu Tổng quan (sinh học) cầu trung tâm; trung cầu Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 球 (cầu)Hán Việttrung tâm cầuCấu tạo中 + 心 + 球 · trung + tâm + cầu nghĩa thành phần: trung + tâm + cầu Nghĩa ViệtCihui (sinh học) cầu trung tâm; trung cầu