中心發言 trung tâm phát ngôn Hán Việt: trung tâm phát ngôn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 發 (phát) + 言 (ngôn)Hán Việttrung tâm phát ngônCấu tạo中 + 心 + 發 + 言 · trung + tâm + phát + ngôn nghĩa thành phần: trung + tâm + phát + ngôn Nghĩa EngCihui 中心發言 hōngxīn fāyán n. main speech