中心矩

zhōng xīn jǔtrung tâm củ

Hán Việt: trung tâm củ · Pinyin: zhōng xīn jǔ

Tổng quan

(thống kê) moment trung tâm

Cấu tạo: 中 (trung) + 心 (tâm) + 矩 (củ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô men trung tâm
  • Tần suất từ (thống kê) moment trung tâm

Eng

  • Cihui (statistics) central moment
  • Tần suất từ (statistics) central moment

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心体 · 中心区 · 中心性 · 中心杆 · 中心柱 · 中心点 · 中心球 · 中心的