中心矩

zhōng xīn jǔ trung tâm củ

Hán Việt: trung tâm củ · Pinyin: zhōng xīn jǔ

Tổng quan

(thống kê) moment trung tâm

Cấu tạo: (trung) + (tâm) + (củ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thống kê) moment trung tâm

Eng

  • CC-CEDICT (statistics) central moment
  • Cihui (statistics) central moment