中心線
trung tâm tuyến
Hán Việt: trung tâm tuyến · Pinyin: zhōng xīn xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 中心線 hōngxīnxiàn n. <mach.> center line M:¹tiáo
ja
- JMdict centre line|center line|central line
Hán Việt: trung tâm tuyến · Pinyin: zhōng xīn xiàn