中心角

zhōng xīn jiǎo trung tâm giác

Hán Việt: trung tâm giác · Pinyin: zhōng xīn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tâm) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圓心角的別名。參見「圓心角」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以圆心为顶点﹑半径为两边的角。也称圆心角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以圆心为顶点﹑半径为两边的角。也称圆心角。

Eng

  • Cihui 中心角 hōngxīnjiǎo n. central angle

ja

  • JMdict central angle