中心詞

zhōng xīn cí trung tâm từ

Hán Việt: trung tâm từ · Pinyin: zhōng xīn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tâm) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中心詞 hōngxīncí n. <lg.> head-word