中性化 zhōng xìng huà · trung tính hóa Hán Việt: trung tính hóa · Pinyin: zhōng xìng huà Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 化 (hóa)Pinyinzhōng xìng huàHán Việttrung tính hóaCấu tạo中 + 性 + 化 · trung + tính + hóa nghĩa thành phần: trung + tính + hóa