中性土 trung tính thổ Hán Việt: trung tính thổ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 土 (thổ)Hán Việttrung tính thổCấu tạo中 + 性 + 土 · trung + tính + thổ nghĩa thành phần: trung + tính + thổ Nghĩa EngCihui 中性土 hōngxìngtǔ n. neutral soil