中性土 trung tính thổ Hán Việt: trung tính thổ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 土 (thổ)Hán Việttrung tính thổCấu tạo中 + 性 + 土 · trung + tính + thổ nghĩa thành phần: trung + tính + thổ Nghĩa ViệtBiên soạn 中性土 hōngxìngtǔ n. neutral soilEngCihui 中性土 hōngxìngtǔ n. neutral soilTần suất từ 中性土 hōngxìngtǔ n. neutral soil Từ liên quan Gần nghĩa中性的 · 中性笔 · 中性 · 中性名词 · 性土 · 中性粒细胞 · 中性人 · 中性化