中性巖 trung tính nham Hán Việt: trung tính nham Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 巖 (nham)Hán Việttrung tính nhamCấu tạo中 + 性 + 巖 · trung + tính + nham nghĩa thành phần: trung + tính + nham Nghĩa EngCihui mesite