中性線 trung tính tuyến Hán Việt: trung tính tuyến Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 線 (tuyến)Hán Việttrung tính tuyếnCấu tạo中 + 性 + 線 · trung + tính + tuyến nghĩa thành phần: trung + tính + tuyến Nghĩa EngCihui 中性線 hōngxìngxiàn n. neutral line M:¹tiáo