中情烈烈 zhōng qíng liè liè · trung tình liệt liệt Hán Việt: trung tình liệt liệt · Pinyin: zhōng qíng liè liè Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 情 (tình) + 烈 (liệt) + 烈 (liệt)Pinyinzhōng qíng liè lièHán Việttrung tình liệt liệtCấu tạo中 + 情 + 烈 + 烈 · trung + tình + liệt + liệt nghĩa thành phần: trung + tình + liệt + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中:内心;烈烈:炽热,强烈。指感情热烈。