中態句 trung thái cú Hán Việt: trung thái cú Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 態 (thái) + 句 (cú)Hán Việttrung thái cúCấu tạo中 + 態 + 句 · trung + thái + cú nghĩa thành phần: trung + thái + cú Nghĩa EngCihui 中態句 hōngtàijù n. <lg.> middle-voiced sentence