中才人 zhōng cái rén · trung tài nhân Hán Việt: trung tài nhân · Pinyin: zhōng cái rén Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 才 (tài) + 人 (nhân)Pinyinzhōng cái rénHán Việttrung tài nhânCấu tạo中 + 才 + 人 · trung + tài + nhân nghĩa thành phần: trung + tài + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋代六宫位号之一。Tân Hoa Tự Điển 1.晋代六宫位号之一。