中執法 zhōng zhí fǎ · trung chấp pháp Hán Việt: trung chấp pháp · Pinyin: zhōng zhí fǎ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 執 (chấp) + 法 (pháp)Pinyinzhōng zhí fǎHán Việttrung chấp phápCấu tạo中 + 執 + 法 · trung + chấp + pháp nghĩa thành phần: trung + chấp + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即中丞。Tân Hoa Tự Điển 1.即中丞。