中控鎖 zhōng kòng suǒ · trung khống tỏa Hán Việt: trung khống tỏa · Pinyin: zhōng kòng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 控 (khống) + 鎖 (tỏa)Pinyinzhōng kòng suǒHán Việttrung khống tỏaCấu tạo中 + 控 + 鎖 · trung + khống + tỏa nghĩa thành phần: trung + khống + tỏa