中支紗 trung chi sa Hán Việt: trung chi sa Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 支 (chi) + 紗 (sa)Hán Việttrung chi saCấu tạo中 + 支 + 紗 · trung + chi + sa nghĩa thành phần: trung + chi + sa Nghĩa EngCihui 中支紗 hōngzhīshā n. <txtl.> medium-count yarn