中断工作

zhōng duàn gōng zuòtrung đoạn công tác

Hán Việt: trung đoạn công tác · Pinyin: zhōng duàn gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gián đoạn công việc

Đức

  • Handedict Arbeitsunterbrechung

Từ liên quan

Gần nghĩa

中断之事 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告