中断之事

trung đoạn chi sự

Hán Việt: trung đoạn chi sự

Tổng quan

sự gián đoạn; sự bị gián đoạn, sự đứt quãng, sự ngắt lời; sự bị ngắt lời, cái làm gián đoạn, sự ngừng, (điện học) sự ngắt

Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 之 (chi) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gián đoạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interruption

Từ liên quan

Gần nghĩa

中断地 · 中断点 · 中断的 · 中断工作 · 中断结束 · 中断驱动 · 中断优先权 · 中断分配表